聯合國大使 lián hé guó dà shǐ · liên hợp quốc đại sử Hán Việt: liên hợp quốc đại sử · Pinyin: lián hé guó dà shǐ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 大 (đại) + 使 (sử)Pinyinlián hé guó dà shǐHán Việtliên hợp quốc đại sửCấu tạo聯 + 合 + 國 + 大 + 使 · liên + hợp + quốc + đại + sử nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + đại + sử