聯合國報告 lián hé guó bào gào · liên hợp quốc báo cáo Hán Việt: liên hợp quốc báo cáo · Pinyin: lián hé guó bào gào Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinlián hé guó bào gàoHán Việtliên hợp quốc báo cáoCấu tạo聯 + 合 + 國 + 報 + 告 · liên + hợp + quốc + báo + cáo nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + báo + cáo