聯合國改革 lián hé guó gǎi gé · liên hợp quốc cải cách Hán Việt: liên hợp quốc cải cách · Pinyin: lián hé guó gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinlián hé guó gǎi géHán Việtliên hợp quốc cải cáchCấu tạo聯 + 合 + 國 + 改 + 革 · liên + hợp + quốc + cải + cách nghĩa thành phần: liên + hợp + quốc + cải + cách