聯合承包商

liên hợp thừa bao thương

Hán Việt: liên hợp thừa bao thương

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (thừa) + (bao) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合承包商 iánhé chéngbāoshāng n. co-contractor M:ge/¹míng/²wèi