聯合政府合約
liên hợp chánh phủ hợp ước
Hán Việt: liên hợp chánh phủ hợp ước · Pinyin: lián hé zhèng fǔ hé yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 合 (hợp) + 約 (ước)
Hán Việt: liên hợp chánh phủ hợp ước · Pinyin: lián hé zhèng fǔ hé yuē
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 政 (chánh) + 府 (phủ) + 合 (hợp) + 約 (ước)