聯想存儲器 lián xiǎng cún chǔ qì · liên tưởng tồn trữ khí Hán Việt: liên tưởng tồn trữ khí · Pinyin: lián xiǎng cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 想 (tưởng) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyinlián xiǎng cún chǔ qìHán Việtliên tưởng tồn trữ khíCấu tạo聯 + 想 + 存 + 儲 + 器 · liên + tưởng + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: liên + tưởng + tồn + trữ + khí