聯播節目時間

liên bá tiết mục thì gian

Hán Việt: liên bá tiết mục thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bá) + (tiết) + (mục) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯播節目時間 iánbō jiémù shíjiān n. network time