聯生子葉式 liên sanh tử diệp thức Hán Việt: liên sanh tử diệp thức Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 生 (sanh) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 式 (thức)Hán Việtliên sanh tử diệp thứcCấu tạo聯 + 生 + 子 + 葉 + 式 · liên + sanh + tử + diệp + thức nghĩa thành phần: liên + sanh + tử + diệp + thức