聯盟號飛船
liên minh hào phi thuyền
Hán Việt: liên minh hào phi thuyền · Pinyin: lián méng hào fēi chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 號 (hào) + 飛 (phi) + 船 (thuyền)
Hán Việt: liên minh hào phi thuyền · Pinyin: lián méng hào fēi chuán
Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 號 (hào) + 飛 (phi) + 船 (thuyền)