联盟党 lián méng dǎng·liên minh đảng Hán Việt: liên minh đảng · Pinyin: lián méng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 盟 (minh) + 黨 (đảng)Pinyinlián méng dǎngHán Việtliên minh đảngTừ loạidanhCấu tạo聯 + 盟 + 黨 · liên + minh + đảng nghĩa thành phần: liên + minh + đảng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đảng liên minhĐứcHandedict Unionspartei (Eig, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa联盟号 · 联盟的 · 联盟 · 聯盟 · 联盟内部 · 联盟成员 · 联盟谈判 · 联盟首脑