聯邦統計局 lián bāng tǒng jì jú · liên bang thống kế cục Hán Việt: liên bang thống kế cục · Pinyin: lián bāng tǒng jì jú Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 統 (thống) + 計 (kế) + 局 (cục)Pinyinlián bāng tǒng jì júHán Việtliên bang thống kế cụcCấu tạo聯 + 邦 + 統 + 計 + 局 · liên + bang + thống + kế + cục nghĩa thành phần: liên + bang + thống + kế + cục