聖剋萊門泰
thánh khắc lai môn thái
Hán Việt: thánh khắc lai môn thái · Pinyin: shèng kè lái mén tài
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 剋 (khắc) + 萊 (lai) + 門 (môn) + 泰 (thái)
Hán Việt: thánh khắc lai môn thái · Pinyin: shèng kè lái mén tài
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 剋 (khắc) + 萊 (lai) + 門 (môn) + 泰 (thái)