聖哥達山口 shèng gē dá shān kǒu · thánh ca đạt san khẩu Hán Việt: thánh ca đạt san khẩu · Pinyin: shèng gē dá shān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 哥 (ca) + 達 (đạt) + 山 (san) + 口 (khẩu)Pinyinshèng gē dá shān kǒuHán Việtthánh ca đạt san khẩuCấu tạo聖 + 哥 + 達 + 山 + 口 · thánh + ca + đạt + san + khẩu nghĩa thành phần: thánh + ca + đạt + san + khẩu