聖尤斯特歇斯
thánh vưu tư đặc hiết tư
Hán Việt: thánh vưu tư đặc hiết tư · Pinyin: shèng yóu sī tè xiē sī
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 歇 (hiết) + 斯 (tư)
Hán Việt: thánh vưu tư đặc hiết tư · Pinyin: shèng yóu sī tè xiē sī
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 尤 (vưu) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 歇 (hiết) + 斯 (tư)