聖尼古勞島 shèng ní gǔ láo dǎo · thánh ni cổ lao đảo Hán Việt: thánh ni cổ lao đảo · Pinyin: shèng ní gǔ láo dǎo Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 尼 (ni) + 古 (cổ) + 勞 (lao) + 島 (đảo)Pinyinshèng ní gǔ láo dǎoHán Việtthánh ni cổ lao đảoCấu tạo聖 + 尼 + 古 + 勞 + 島 · thánh + ni + cổ + lao + đảo nghĩa thành phần: thánh + ni + cổ + lao + đảo