聖殿騎士團 shèng diàn qí shì tuán · thánh điện kị sĩ đoàn Hán Việt: thánh điện kị sĩ đoàn · Pinyin: shèng diàn qí shì tuán Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 殿 (điện) + 騎 (kị) + 士 (sĩ) + 團 (đoàn)Pinyinshèng diàn qí shì tuánHán Việtthánh điện kị sĩ đoànCấu tạo聖 + 殿 + 騎 + 士 + 團 · thánh + điện + kị + sĩ + đoàn nghĩa thành phần: thánh + điện + kị + sĩ + đoàn