聖約翰喇沙 shèng yuē hàn lǎ shā · thánh ước hàn lạt sa Hán Việt: thánh ước hàn lạt sa · Pinyin: shèng yuē hàn lǎ shā Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 約 (ước) + 翰 (hàn) + 喇 (lạt) + 沙 (sa)Pinyinshèng yuē hàn lǎ shāHán Việtthánh ước hàn lạt saCấu tạo聖 + 約 + 翰 + 喇 + 沙 · thánh + ước + hàn + lạt + sa nghĩa thành phần: thánh + ước + hàn + lạt + sa