聖荷西鯊魚隊
thánh hà tây sa ngư đội
Hán Việt: thánh hà tây sa ngư đội · Pinyin: shèng hè xī shā yú duì
Tổng quan
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 荷 (hà) + 西 (tây) + 鯊 (sa) + 魚 (ngư) + 隊 (đội)
Hán Việt: thánh hà tây sa ngư đội · Pinyin: shèng hè xī shā yú duì
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 荷 (hà) + 西 (tây) + 鯊 (sa) + 魚 (ngư) + 隊 (đội)