聖菲波哥大 shèng fēi bō gē dà · thánh phỉ ba ca đại Hán Việt: thánh phỉ ba ca đại · Pinyin: shèng fēi bō gē dà Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 菲 (phỉ) + 波 (ba) + 哥 (ca) + 大 (đại)Pinyinshèng fēi bō gē dàHán Việtthánh phỉ ba ca đạiCấu tạo聖 + 菲 + 波 + 哥 + 大 · thánh + phỉ + ba + ca + đại nghĩa thành phần: thánh + phỉ + ba + ca + đại