聖西路球場 shèng xī lù qiú chǎng · thánh tây lộ cầu tràng Hán Việt: thánh tây lộ cầu tràng · Pinyin: shèng xī lù qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 西 (tây) + 路 (lộ) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinshèng xī lù qiú chǎngHán Việtthánh tây lộ cầu tràngCấu tạo聖 + 西 + 路 + 球 + 場 · thánh + tây + lộ + cầu + tràng nghĩa thành phần: thánh + tây + lộ + cầu + tràng