聖貝納迪諾 shèng bèi nà dí nuò · thánh bối nạp địch nặc Hán Việt: thánh bối nạp địch nặc · Pinyin: shèng bèi nà dí nuò Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 貝 (bối) + 納 (nạp) + 迪 (địch) + 諾 (nặc)Pinyinshèng bèi nà dí nuòHán Việtthánh bối nạp địch nặcCấu tạo聖 + 貝 + 納 + 迪 + 諾 · thánh + bối + nạp + địch + nặc nghĩa thành phần: thánh + bối + nạp + địch + nặc