聖賢孔子鳥
thánh hiền khổng tử điểu
Hán Việt: thánh hiền khổng tử điểu · Pinyin: shèng xián kǒng zǐ niǎo
Tổng quan
Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
Cấu tạo: 聖 (thánh) + 賢 (hiền) + 孔 (khổng) + 子 (tử) + 鳥 (điểu)
Nghĩa
Việt
- Cihui Confuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)
Eng
- CC-CEDICT Confuciusornis sanctus (Jurassic fossil bird)
- Cihui Confuciusornis sanctus (Jurassic fossil bird)