聖鬥士星矢 shèng dòu shì xīng shǐ · thánh đấu sĩ tinh thỉ Hán Việt: thánh đấu sĩ tinh thỉ · Pinyin: shèng dòu shì xīng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 鬥 (đấu) + 士 (sĩ) + 星 (tinh) + 矢 (thỉ)Pinyinshèng dòu shì xīng shǐHán Việtthánh đấu sĩ tinh thỉCấu tạo聖 + 鬥 + 士 + 星 + 矢 · thánh + đấu + sĩ + tinh + thỉ nghĩa thành phần: thánh + đấu + sĩ + tinh + thỉ