聚合体

jù hé tǐtụ hợp thể

Hán Việt: tụ hợp thể · Pinyin: jù hé tǐ

Tổng quan

tập hợp

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui polyme
  • Tần suất từ polyme; (hoá học) chất trùng hợp, polime
  • Biên soạn 1. polymer 2. paradigm

Eng

  • Cihui aggregate; polymer
  • Tần suất từ n. 1. polymer 2. paradigm

Đức

  • Handedict Polymer (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚合体的 · 合体字 · 聚合物 · 聚合的 · 聚合酶 · 合体 · 聚合 · 聚合作用