合体字

hé tǐ zìhợp thể tự

Hán Việt: hợp thể tự · Pinyin: hé tǐ zì

Tổng quan

chữ Hán được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố hiện có - tức là hội ý 會意

Cấu tạo: 合 (hợp) + 體 (thể) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 会意 hoặc bộ thủ cộng với hình thanh 形聲
  • Cihui 形声
  • Tần suất từ chữ Hán được tạo thành bằng cách kết hợp các yếu tố hiện có - tức là hội ý 會意, 会意 hoặc bộ thủ cộng với hình thanh 形聲, 形声
  • Biên soạn multiple-component character

Eng

  • JMdict ligature
  • Cihui a Chinese character formed by combining existing elements - i.e. a combined ideogram 會意; 会意 or radical plus phonetic 形聲; 形声
  • Tần suất từ n. <lg.> multiple-component character

Đức

  • Handedict komplexes Sinographem

ja

  • JMdict 合体字(がったいじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合体 · 合体字母 · 合体的 · 合体节 · 合体语 · 体字