聚合碎屑狀 tụ hợp toái tiết trạng Hán Việt: tụ hợp toái tiết trạng Tổng quan Cấu tạo: 聚 (tụ) + 合 (hợp) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 狀 (trạng)Hán Việttụ hợp toái tiết trạngCấu tạo聚 + 合 + 碎 + 屑 + 狀 · tụ + hợp + toái + tiết + trạng nghĩa thành phần: tụ + hợp + toái + tiết + trạng