聚焦鏡頭系統
tụ tiêu kính đầu hệ thống
Hán Việt: tụ tiêu kính đầu hệ thống · Pinyin: jù jiāo jìng tóu xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 焦 (tiêu) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: tụ tiêu kính đầu hệ thống · Pinyin: jù jiāo jìng tóu xì tǒng
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 焦 (tiêu) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu) + 系 (hệ) + 統 (thống)