聚酯

jù zhǐtụ chỉ

Hán Việt: tụ chỉ · Pinyin: jù zhǐ

Tổng quan

polyester

新华 · Tân Hoa Đại lục

由等量的二元醇和二元羧酸經縮合聚合反應成的高分子化合物。具彈性回復、吸溼性等特性。可供製輸送帶、磁帶、船體等。

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 酯 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 polyester
  • Biên soạn polyester

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由等量的二元醇和二元羧酸經縮合聚合反應成的高分子化合物。具彈性回復、吸溼性等特性。可供製輸送帶、磁帶、船體等。

Eng

  • Cihui polyester

Đức

  • Handedict Polyester (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚酯树脂 · 聚酯纤维 · 聚义 · 聚众 · 聚伙 · 聚会 · 聚光 · 聚友