聚友

jù yǒutụ hữu

Hán Việt: tụ hữu · Pinyin: jù yǒu

Tổng quan

MySpace (trang mạng xã hội)

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng xã hội
  • Tần suất từ MySpace (trang mạng xã hội)

Eng

  • Cihui MySpace (social networking website)
  • Tần suất từ MySpace (social networking website)

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽