聚集一块

tụ tập nhất khối

Hán Việt: tụ tập nhất khối

Tổng quan

đàn, đám, bầy, đàn ong chia tổ, (+ round, about, over...) di chuyển thành đàn, di chuyển thành bầy, tụ lại để chia tổ (ong), họp lại thành đàn, (+ with) đầy, nhung nhúc, trèo (cây), leo (dây) ((cũng)

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 一 (nhất) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ tập

Từ liên quan

Gần nghĩa

一块儿 · 一块肉 · 一块面 · 聚集体 · 聚集处 · 一块石头落地 · 一块土地 · 一块地板