聚集在一起

tụ tập tại nhất khởi

Hán Việt: tụ tập tại nhất khởi

Tổng quan

Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

聚集一块 · 聚集的地方 · 一起一伏 · 一起写书的人 · 一起出现 · 一起工作 · 一起挣扎 · 一起生活