Tổng quan
Cấu tạo: 聚 (tụ) + 集 (tập) + 的 (đích) + 地 (địa) + 方 (phương)
- Hán Việt
- tụ tập đích địa phương
- Cấu tạo
- 聚 + 集 + 的 + 地 + 方 · tụ + tập + đích + địa + phương
nghĩa thành phần: tụ + tập + đích + địa + phương
Từ liên quan
Gần nghĩa
地方主义者 · 地方地质学 · 地方性植物 · 地方总督的 · 地方的特性 · 地方主义 · 地方人民 · 地方分权