聞其言而知其人
văn kì ngôn nhi tri kì nhân
Hán Việt: văn kì ngôn nhi tri kì nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 聞 (văn) + 其 (kì) + 言 (ngôn) + 而 (nhi) + 知 (tri) + 其 (kì) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 聞其言而知其人 én qí yán ér zhī qí rén f.e. able to judge a man by his speech