聞風而起

wén fēng ér qǐ văn phong nhi khởi

Hán Việt: văn phong nhi khởi · Pinyin: wén fēng ér qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (phong) + (nhi) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一聽到消息就起來響應。宋.文天祥〈何晞程名說〉:「百世之下居乎此者猶聞風而起,況去之二百年之近乎?」

Eng

  • Cihui 聞風而起 énfēng'érqǐ v.p. rise up on hearing the news

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闻风而动 · 闻风而逃