聰明行動族
thông minh hành động tộc
Hán Việt: thông minh hành động tộc · Pinyin: cōng míng xíng dòng zú
Tổng quan
Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 行 (hành) + 動 (động) + 族 (tộc)
Hán Việt: thông minh hành động tộc · Pinyin: cōng míng xíng dòng zú
Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 行 (hành) + 動 (động) + 族 (tộc)