聯俄

lián éliên nga

Hán Việt: liên nga · Pinyin: lián é

Tổng quan

liên minh với Nga (ví dụ: những người cộng sản Trung Quốc thời kỳ đầu)

Cấu tạo: 聯 (liên) + 俄 (nga)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên minh Nga

Eng

  • Cihui alliance with Russia (e.g. of early Chinese communists)

Từ liên quan

Gần nghĩa

俄中 · 俄烏 · 俄軍 · 俄國 · 俄爾 · 俄延 · 俄文 · 俄期