聯合在一起

liên hợp tại nhất khởi

Hán Việt: liên hợp tại nhất khởi

Tổng quan

đoàn, tốp, toán, kíp, bọn, lũ, bộ (đồ nghề...), họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up), sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ, (Ê,cốt) đi

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (tại) + (nhất) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn, tốp, toán, kíp, bọn, lũ, bộ (đồ nghề...), họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up), sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ, (Ê,cốt) đi