聯合採煤機

liên hợp thải môi ki

Hán Việt: liên hợp thải môi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (hợp) + (thải) + (môi) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聯合采煤機 iánhé cǎiméijī n. <min.> shearer loader M:¹tái