聯合法提取 liên hợp pháp đề thủ Hán Việt: liên hợp pháp đề thủ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 法 (pháp) + 提 (đề) + 取 (thủ)Hán Việtliên hợp pháp đề thủCấu tạo聯 + 合 + 法 + 提 + 取 · liên + hợp + pháp + đề + thủ nghĩa thành phần: liên + hợp + pháp + đề + thủ