聯合膜技術 liên hợp mô kĩ thuật Hán Việt: liên hợp mô kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 膜 (mô) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtliên hợp mô kĩ thuậtCấu tạo聯 + 合 + 膜 + 技 + 術 · liên + hợp + mô + kĩ + thuật nghĩa thành phần: liên + hợp + mô + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 聯合膜技術 iánhémó jìshù n. combined film technique