聯合計劃署 lián hé jì huà shǔ · liên hợp kế hoạch thự Hán Việt: liên hợp kế hoạch thự · Pinyin: lián hé jì huà shǔ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 署 (thự)Pinyinlián hé jì huà shǔHán Việtliên hợp kế hoạch thựCấu tạo聯 + 合 + 計 + 劃 + 署 · liên + hợp + kế + hoạch + thự nghĩa thành phần: liên + hợp + kế + hoạch + thự