聯合訴訟人 liên hợp tố tụng nhân Hán Việt: liên hợp tố tụng nhân Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 人 (nhân)Hán Việtliên hợp tố tụng nhânCấu tạo聯 + 合 + 訴 + 訟 + 人 · liên + hợp + tố + tụng + nhân nghĩa thành phần: liên + hợp + tố + tụng + nhân Nghĩa EngCihui 聯合訴訟人 iánhé sùsòngrén n. partner in a lawsuit M:ge/¹míng/²wèi