聯合談判回合
liên hợp đàm phán hồi hợp
Hán Việt: liên hợp đàm phán hồi hợp · Pinyin: lián hé tán pàn huí hé
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 談 (đàm) + 判 (phán) + 回 (hồi) + 合 (hợp)
Hán Việt: liên hợp đàm phán hồi hợp · Pinyin: lián hé tán pàn huí hé
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 談 (đàm) + 判 (phán) + 回 (hồi) + 合 (hợp)