聯機好萊塢 liên ki hảo lai ổ Hán Việt: liên ki hảo lai ổ Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 機 (ki) + 好 (hảo) + 萊 (lai) + 塢 (ổ)Hán Việtliên ki hảo lai ổCấu tạo聯 + 機 + 好 + 萊 + 塢 · liên + ki + hảo + lai + ổ nghĩa thành phần: liên + ki + hảo + lai + ổ