聯邦審計局 lián bāng shěn jì jú · liên bang thẩm kế cục Hán Việt: liên bang thẩm kế cục · Pinyin: lián bāng shěn jì jú Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 審 (thẩm) + 計 (kế) + 局 (cục)Pinyinlián bāng shěn jì júHán Việtliên bang thẩm kế cụcCấu tạo聯 + 邦 + 審 + 計 + 局 · liên + bang + thẩm + kế + cục nghĩa thành phần: liên + bang + thẩm + kế + cục