聯邦直轄區 lián bāng zhí xiá qū · liên bang trực hạt khu Hán Việt: liên bang trực hạt khu · Pinyin: lián bāng zhí xiá qū Tổng quan Cấu tạo: 聯 (liên) + 邦 (bang) + 直 (trực) + 轄 (hạt) + 區 (khu)Pinyinlián bāng zhí xiá qūHán Việtliên bang trực hạt khuCấu tạo聯 + 邦 + 直 + 轄 + 區 · liên + bang + trực + hạt + khu nghĩa thành phần: liên + bang + trực + hạt + khu