聶斯特河沿岸

niè sī tè hé yán àn niếp tư đặc hà duyên ngạn

Hán Việt: niếp tư đặc hà duyên ngạn · Pinyin: niè sī tè hé yán àn

Tổng quan

Cấu tạo: (niếp) + (tư) + (đặc) + (hà) + 沿 (duyên) + (ngạn)