職業倦怠症

zhí yè juàn dài zhèngchức nghiệp quyện đãi chứng

Hán Việt: chức nghiệp quyện đãi chứng · Pinyin: zhí yè juàn dài zhèng

Tổng quan

hội chứng chán nản nghề nghiệp

新华 · Tân Hoa Đại lục

因長久從事同一工作而產生疲乏、厭倦、無法集中心力等症狀。常降低工作效率、影響工作情緒。

Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 倦 (quyện) + 怠 (đãi) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hội chứng kiệt sức
  • Google Alex v6 kiệt sức nghề nghiệp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因長久從事同一工作而產生疲乏、厭倦、無法集中心力等症狀。常降低工作效率、影響工作情緒。

Eng

  • Cihui professional boredom syndrome

Từ liên quan

Gần nghĩa

职业介绍所 · 職業運動員 · 職業介紹所 · 职业上地 · 職業中學 · 职业拳击 · 職業教育 · 职业歌女