職業倦怠症
chức nghiệp quyện đãi chứng
Hán Việt: chức nghiệp quyện đãi chứng · Pinyin: zhí yè juàn dài zhèng
Tổng quan
hội chứng chán nản nghề nghiệp
Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 倦 (quyện) + 怠 (đãi) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hội chứng chán nản nghề nghiệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因長久從事同一工作而產生疲乏、厭倦、無法集中心力等症狀。常降低工作效率、影響工作情緒。
Eng
- CC-CEDICT professional boredom syndrome
- Cihui professional boredom syndrome