職業男舞伴 zhí yè nán wǔ bàn · chức nghiệp nam vũ bạn Hán Việt: chức nghiệp nam vũ bạn · Pinyin: zhí yè nán wǔ bàn Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 男 (nam) + 舞 (vũ) + 伴 (bạn)Pinyinzhí yè nán wǔ bànHán Việtchức nghiệp nam vũ bạnCấu tạo職 + 業 + 男 + 舞 + 伴 · chức + nghiệp + nam + vũ + bạn nghĩa thành phần: chức + nghiệp + nam + vũ + bạn