職權範圍內 zhí quán fàn wéi nèi · chức quyền phạm vi nội Hán Việt: chức quyền phạm vi nội · Pinyin: zhí quán fàn wéi nèi Tổng quan Cấu tạo: 職 (chức) + 權 (quyền) + 範 (phạm) + 圍 (vi) + 內 (nội)Pinyinzhí quán fàn wéi nèiHán Việtchức quyền phạm vi nộiCấu tạo職 + 權 + 範 + 圍 + 內 · chức + quyền + phạm + vi + nội nghĩa thành phần: chức + quyền + phạm + vi + nội